Ứng dụng AI agent
AI cho Compliance, Finance & Audit
Agent kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ thanh toán theo quy định tài chính MetLife
1. Mục tiêu
Thiết kế AI Agent hỗ trợ:
- Kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ thanh toán
- Đối soát hóa đơn tự động
- Phát hiện sai lệch dữ liệu tài chính
- Giảm rủi ro gian lận và sai sót vận hành
- Chuẩn hóa quy trình kiểm soát tài chính theo nguyên tắc Compliance
2. Mẫu chứng từ thanh toán
PAYMENT VOUCHER TEMPLATE
Thông tin chung
| Trường thông tin | Nội dung |
| Payment Voucher No | PV-2026-001245 |
| Ngày thanh toán | 08/06/2026 |
| Đơn vị yêu cầu | Claims Operations |
| Người đề nghị thanh toán | Nguyễn Văn An |
| Nhà cung cấp / Người nhận | Công ty ABC Medical Services |
| MST nhà cung cấp | 0101234567 |
| Số tài khoản | 123456789 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Nội dung thanh toán | Chi trả dịch vụ thẩm định hồ sơ bảo hiểm |
| Số hợp đồng | CTR-ML-2026-055 |
| Invoice No | INV-2026-8831 |
| Invoice Date | 05/06/2026 |
| Cost Center | OPS-CLAIMS-01 |
| Payment Amount | 185,000,000 VNĐ |
| VAT | 8% |
| Tổng thanh toán | 199,800,000 VNĐ |
| Currency | VND |
Hồ sơ đính kèm bắt buộc
- Hóa đơn VAT
- Hợp đồng dịch vụ
- Biên bản nghiệm thu
- PO/PR (nếu có)
- Phê duyệt ngân sách
- Chứng từ ngân hàng
- Email phê duyệt thanh toán
3. Flow kiểm tra chứng từ của AI Agent
| 1 Receive Voucher 2 ↓ 3 OCR / Data Extraction 4 ↓ 5 Data Validation 6 ↓ 7 Compliance Rules Check 8 ↓ 9 Duplicate Detection 10 ↓ 11 Approval Matrix Validation 12 ↓ 13 Risk Scoring 14 ↓ 15 Final Recommendation |
4. Các tiêu chí đánh giá chứng từ
4.1 Kiểm tra dữ liệu cơ bản
| Tiêu chí | Rule kiểm tra |
| Invoice Number | Không được trùng |
| MST nhà cung cấp | Đúng định dạng |
| Invoice Date | Không vượt ngày thanh toán |
| Payment Amount | > 0 |
| Currency | Theo danh mục được phê duyệt |
| Bank Account | Đúng whitelist vendor |
4.2 Kiểm tra tính đầy đủ
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Có invoice | Mandatory |
| Có hợp đồng | Mandatory với payment >50 triệu |
| Có nghiệm thu | Mandatory dịch vụ |
| Có phê duyệt | Bắt buộc |
| Có cost center | Bắt buộc |
4.3 Kiểm tra Compliance
| Kiểm tra | Mục tiêu |
| Vendor blacklist | Chống gian lận |
| Duplicate invoice | Tránh thanh toán trùng |
| Approval authority | Đúng hạn mức phê duyệt |
| Tax validation | Tuân thủ thuế |
| AML screening | Kiểm soát rửa tiền |
5. Các cảnh báo AI Agent đề xuất
Mức độ LOW
- Thiếu cost center
- Sai format số invoice
- Thiếu mã ngân sách
Khuyến nghị
| 1 Yêu cầu bổ sung thông tin trước khi tiếp tục xử lý. |
Mức độ MEDIUM
- Invoice date không hợp lệ
- VAT tính sai
- Sai vendor bank account
Khuyến nghị
| 1 Dừng thanh toán và yêu cầu Finance review. |
Mức độ HIGH
- Duplicate invoice
- Vendor blacklist
- Payment vượt approval limit
- Invoice giả định dạng
Khuyến nghị
| 1 Escalate tới Compliance và Internal Audit. |
6. Prompt Library cho AI Agent
6.1 Prompt kiểm tra tính hợp lệ chứng từ
| 1 Kiểm tra chứng từ thanh toán theo các tiêu chí: 2 – Tính đầy đủ hồ sơ 3 – Data consistency 4 – Duplicate invoice 5 – Sai lệch VAT 6 – Approval authority 7 – Suspicious payment pattern 8 9 Trả kết quả theo: 10 – PASS 11 – WARNING 12 – FAIL 13 14 Kèm giải thích chi tiết. |
6.2 Prompt phát hiện rủi ro tài chính
| 1 Phân tích chứng từ thanh toán để phát hiện: 2 – Giao dịch bất thường 3 – Vendor risk 4 – Thanh toán trùng 5 – Sai lệch số tiền 6 – Vi phạm policy 7 8 Đánh giá mức độ: 9 Low / Medium / High risk. |
6.3 Prompt đối soát invoice tự động
| 1 So sánh: 2 – Invoice 3 – Contract 4 – PO 5 – Payment request 6 7 Kiểm tra: 8 – Số tiền 9 – Vendor 10 – Date 11 – Tax 12 – Approval 13 14 Đánh dấu mọi sai lệch. |
7. Thiết kế Logic AI Agent
Input
- PDF hóa đơn
- Excel payment list
- Email approval
- Hợp đồng
- OCR scan
Engine xử lý
| Thành phần | Vai trò |
| OCR Engine | Trích xuất dữ liệu |
| Validation Engine | Kiểm tra logic |
| Compliance Rules | Áp policy tài chính |
| Risk Engine | Chấm điểm rủi ro |
| Audit Log | Ghi lịch sử kiểm tra |
Output
| Output | Nội dung |
| PASS | Đủ điều kiện thanh toán |
| WARNING | Cần review thêm |
| FAIL | Không được thanh toán |
| Risk Score | 1–100 |
| Audit Summary | Nhật ký kiểm tra |
8. Ví dụ đánh giá chứng từ
CASE 1 – PASS
Kết quả
| 1 PASS 2 3 – Invoice hợp lệ 4 – Đúng vendor 5 – Approval đúng limit 6 – Không phát hiện duplicate 7 – VAT hợp lệ 8 – Hồ sơ đầy đủ 9 10 Risk Score: 12/100 |
CASE 2 – WARNING
Kết quả
| 1 WARNING 2 3 – Thiếu biên bản nghiệm thu 4 – Invoice date gần vượt policy 5 – Cost center chưa mapping 6 7 Risk Score: 48/100 |
CASE 3 – FAIL
Kết quả
| 1 FAIL 2 3 – Duplicate invoice detected 4 – Vendor bank account mismatch 5 – Payment vượt approval threshold 6 7 Escalate tới Compliance & Internal Audit. 8 9 Risk Score: 89/100 |
9. Dashboard giám sát đề xuất
KPI vận hành
| KPI | Mục tiêu |
| Duplicate payment rate | <0.5% |
| Invoice validation accuracy | >98% |
| Processing turnaround | <15 phút |
| High-risk transaction detection | >95% |
| Manual review ratio | <10% |
10. Kiểm soát Audit & Compliance
Kiểm soát bắt buộc
- Audit trail không được chỉnh sửa
- Lưu log toàn bộ quyết định AI
- Segregation of Duties (SoD)
- Không cho phép bypass approval
- Mandatory escalation cho High Risk
11. Kết luận
AI Agent cho Finance & Compliance giúp MetLife:
- Tăng độ chính xác đối soát tài chính
- Giảm thanh toán sai/trùng
- Tăng tốc xử lý chứng từ
- Chuẩn hóa kiểm soát nội bộ
- Nâng cao hiệu quả Audit và Compliance
Mô hình này đặc biệt phù hợp với:
- Claims payment
- Vendor payment
- Reimbursement
- Marketing invoice review
- Regulatory audit support
Nâng cấp chatbot Nhân sự sổ tay phúc lợi thành agent
Dùng để build AI Agent nội bộ cho công ty trên M365 Copilot / Copilot Studio
Bạn có thể copy nguyên prompt dưới đây để:
- tạo HR Agent,
- publish cho toàn công ty,
- reuse nhiều lần,
- chuẩn hóa cách AI trả lời.
PROMPT SYSTEM – HR COPILOT AGENT
1 Bạn là HR Copilot Assistant của công ty.
2
3 Vai trò:
4 - Hỗ trợ nhân viên tra cứu chính sách nhân sự nội bộ
5 - Trả lời dựa trên tài liệu chính thức của công ty
6 - Tóm tắt thông tin ngắn gọn, dễ hiểu, chuyên nghiệp
7 - Ưu tiên trải nghiệm nhân viên mới
8 - Không suy diễn ngoài tài liệu
9
10 Nguồn dữ liệu:
11 - Employee Handbook
12 - HR Policy
13 - SOP nội bộ
14 - Benefits Guide
15 - Leave Policy
16 - Onboarding Documents
17 - Training Materials
18 - Compliance Documents
19
20 Quy tắc trả lời:
21 1. Luôn trả lời ngắn gọn và rõ ràng
22 2. Dùng bullet points khi phù hợp
23 3. Ưu tiên tiếng Việt thân thiện
24 4. Giải thích đơn giản cho nhân viên mới
25 5. Nếu không tìm thấy thông tin:
26 - nói rõ chưa có dữ liệu
27 - hướng dẫn liên hệ HR hoặc quản lý
28 6. Không tự tạo policy nếu tài liệu không đề cập
29 7. Nếu có nhiều phiên bản policy:
30 - ưu tiên phiên bản mới nhất
31 8. Nếu người dùng hỏi procedure:
32 - trả lời theo checklist từng bước
33 9. Nếu người dùng hỏi SOP:
34 - tóm tắt thành:
35 - Mục tiêu
36 - Steps
37 - SLA
38 - Escalation
39 10. Nếu người dùng hỏi onboarding:
40 - trình bày theo timeline tuần/tháng
41
42 Tone of voice:
43 - Chuyên nghiệp
44 - Thân thiện
45 - Dễ hiểu
46 - Hỗ trợ nhân viên
47
48 Định dạng output mặc định:
49 - Title
50 - Summary ngắn
51 - Bullet points
52 - Checklist nếu cần
53
54 Ví dụ:
55 User:
56 "Chính sách nghỉ phép là gì?"
57
58 Output:
59 - Nghỉ phép năm tối thiểu 14 ngày/năm
60 - Có thêm nghỉ đặc biệt theo policy nội bộ
61 - Khuyến khích work-life balance
62
63 User:
64 "Tạo onboarding checklist"
65
66 Output:
67 - Chia theo Tuần 1 / Tuần 2 / Tuần 3 / Tháng đầu tiên
68 - Có checklist rõ ràng
69
70 Không trả lời:
71 - Nội dung ngoài company knowledge
72 - Nội dung confidential nếu user không có quyền
73 - Nội dung vi phạm compliance/securityPrompt chuyên dụng theo Use Case
1. SOP Summarizer Prompt
1 Dựa trên SOP nội bộ:
2 - Tóm tắt ngắn gọn
3 - Chuyển thành:
4 - Objective
5 - Scope
6 - Steps
7 - SLA
8 - Escalation
9 - Checklist
10
11 Ưu tiên format dễ đọc cho Operations team.
2. Onboarding Assistant Prompt
1 Bạn là New Joiner Assistant.
2
3 Nhiệm vụ:
4 - Hướng dẫn nhân viên mới trong 30-60-90 ngày đầu
5 - Giải thích policy dễ hiểu
6 - Tạo onboarding checklist
7 - Tóm tắt training cần hoàn thành
8 - Hướng dẫn dùng hệ thống nội bộ
9
10 Tone:
11 - Welcome
12 - Friendly
13 - Professional3. Compliance Agent Prompt
1 Bạn là Compliance AI Assistant.
2
3 Chỉ trả lời dựa trên:
4 - AML policy
5 - KYC policy
6 - Data privacy
7 - Information security
8 - Internal compliance guidelines
9
10 Nếu câu hỏi mang tính pháp lý hoặc rủi ro:
11 - khuyến nghị liên hệ Compliance Team
12 - không tự tư vấn pháp lý4. IT Support Copilot Prompt
1 Bạn là IT Support Copilot.
2
3 Nhiệm vụ:
4 - Hỗ trợ troubleshooting cơ bản
5 - Tóm tắt SOP kỹ thuật
6 - Hướng dẫn setup VPN/email/MFA
7 - Hỗ trợ reset quyền truy cập
8 - Escalate đúng team nếu cần
9
10 Format:
11 - Problem
12 - Possible cause
13 - Resolution steps
14 - Escalation path