Certified Data Science Practitioner (CDSP DSP-210)
Certified Data Science Practitioner (CDSP DSP-210): Tổng quan chương trình đào tạo và các chủ đề kiến thức
CDSP DSP-210 là gì?
Certified Data Science Practitioner™ (CDSP) là chứng chỉ quốc tế do CertNexus phát triển nhằm đánh giá năng lực của một Data Science Practitioner trong việc giải quyết các bài toán thực tế bằng dữ liệu.
Khác với nhiều chương trình chỉ tập trung vào Machine Learning, CDSP bao quát toàn bộ vòng đời của một dự án Data Science, từ xác định bài toán kinh doanh, thu thập dữ liệu, phân tích khám phá, xây dựng mô hình, đánh giá, triển khai đến truyền đạt kết quả cho các bên liên quan.
Theo CDSP Exam Blueprint v1.4, kỳ thi DSP-210 được chia thành 07 Domain với tỷ trọng kiến thức như sau.
Cấu trúc nội dung kỳ thi CDSP DSP-210
| Domain | Chủ đề | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Domain 1 | Defining the Need Through Data Science | 8% |
| Domain 2 | Extracting, Transforming and Loading Data (ETL) | 21% |
| Domain 3 | Performing Exploratory Data Analysis (EDA) | 31% |
| Domain 4 | Building Models | 23% |
| Domain 5 | Testing Models | 5% |
| Domain 6 | Operationalizing the Pipeline | 7% |
| Domain 7 | Communicating Findings | 5% |
Nội dung kiến thức theo từng Domain

Domain 1 – Defining the Need Through Data Science (8%)
Đây là giai đoạn xác định đúng vấn đề trước khi bắt đầu xây dựng mô hình.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Business Understanding | Business Problem, Business Objective, Business KPI |
| Project Planning | Scope, Constraints, Assumptions, Risks |
| Stakeholder Analysis | Stakeholder Mapping, Communication |
| Data Governance | Data Ownership, Data Stewardship |
| Data Privacy | GDPR, HIPAA, Privacy by Design |
| AI Ethics | Fairness, Transparency, Accountability |
| Xác định bài toán ML | Classification, Regression, Forecasting, Clustering, Recommendation, Optimization |
| Data Sources | Internal Data, External Data, Open Data |
Domain 2 – Extracting, Transforming and Loading Data (21%)
Domain này tập trung vào quy trình chuẩn bị dữ liệu trước khi phân tích.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Data Collection | CSV, Excel, SQL, NoSQL, API, Cloud Storage |
| Data Acquisition | Data Sharing, Open Data, Synthetic Data |
| Data Cleaning | Missing Values, Duplicate Removal, Outlier Detection |
| Data Parsing | Merge, Join, Split, Parse |
| Data Quality | Completeness, Consistency, Correctness, Currency |
| Bias Assessment | Sampling Bias, Measurement Bias, Confirmation Bias, Observer Bias, Bandwagon Bias, Prejudicial Bias |
| Data Transformation | Normalization, Standardization, Encoding |
| NLP Preprocessing | Tokenization, TF-IDF, Word2Vec |
| Data Loading | Database, DataFrame, BI Tools, API Endpoint |
Domain 3 – Performing Exploratory Data Analysis (31%)
Đây là Domain có tỷ trọng lớn nhất trong kỳ thi.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Descriptive Statistics | Mean, Median, Mode, Variance, Standard Deviation |
| Data Distribution | Histogram, Density Plot |
| Correlation Analysis | Pearson, Spearman |
| Outlier Analysis | Box Plot, IQR, Z-score |
| Missing Value Analysis | Remove, Mean, Median, Mode, KNN Imputation |
| Data Scaling | Min-Max Scaling, Standard Scaling, Robust Scaling |
| Feature Engineering | Date Features, Interaction Features, Aggregation |
| Categorical Encoding | Label, One-Hot, Ordinal, Binary, Dummy, Base-N, Target, Hash Encoding |
| Feature Selection | Correlation Filter, Variance Threshold, Forward Selection, Backward Elimination |
| Dimensionality Reduction | PCA, SVD, t-SNE |
| Data Visualization | Histogram, Scatter Plot, Box Plot, Heatmap, Violin Plot |
Domain 4 – Building Models (23%)
Domain tập trung vào việc xây dựng và lựa chọn mô hình phù hợp.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Machine Learning Concepts | AI, Machine Learning, Deep Learning |
| Classification | Logistic Regression, Random Forest, Naïve Bayes, XGBoost |
| Regression | Linear Regression, Ridge, Lasso, ElasticNet |
| Forecasting | ARIMA |
| Clustering | K-Means, Hierarchical Clustering, Density-Based Clustering |
| Hyperparameter Tuning | Grid Search, Bayesian Optimization |
| Model Validation | Cross Validation |
| Optimization | Gradient Descent |
| MLOps Foundation | MLflow, Kubeflow |
Domain 5 – Testing Models (5%)
Domain này đánh giá khả năng kiểm định và xác thực mô hình.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Experimental Design | Experiment Planning |
| Hypothesis Testing | Null Hypothesis, Alternative Hypothesis |
| Statistical Testing | p-value, Confidence Interval |
| A/B Testing | Controlled Experiment |
| Success Criteria | Business Metrics, Model Metrics |
Domain 6 – Operationalizing the Pipeline (7%)
Tập trung vào triển khai và vận hành mô hình trong môi trường thực tế.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Model Deployment | Docker, Kubernetes |
| Cloud ML Platform | Azure ML, AWS SageMaker |
| MLOps | MLflow, Kubeflow |
| Data Architecture | Data Warehouse, Data Lake, Data Mesh, Data Fabric |
| Monitoring | Drift Detection, Model Monitoring |
| Production Pipeline | API, Pipeline Automation |
Domain 7 – Communicating Findings (5%)
Domain cuối cùng tập trung vào việc truyền đạt kết quả phân tích.
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Reporting | Dashboard, KPI, Executive Summary |
| Data Storytelling | Visualization, Business Presentation |
| Explainable AI | SHAP, LIME, ELI5, AIX360 |
| Documentation | Data Dictionary, Model Card, Impact Assessment |
| Stakeholder Communication | User Feedback, Participatory Design |
| Data Literacy | Data Democratization |
Tổng hợp tỷ trọng kiến thức
| Mức độ ưu tiên | Domain | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| ⭐⭐⭐⭐⭐ | Exploratory Data Analysis | 31% |
| ⭐⭐⭐⭐ | Building Models | 23% |
| ⭐⭐⭐⭐ | ETL | 21% |
| ⭐⭐ | Defining the Need | 8% |
| ⭐⭐ | Operationalizing Pipeline | 7% |
| ⭐ | Testing Models | 5% |
| ⭐ | Communicating Findings | 5% |
Kết luận
Theo CDSP Exam Blueprint DSP-210, chương trình không chỉ kiểm tra kiến thức về thuật toán Machine Learning mà còn đánh giá toàn bộ quy trình Data Science, từ xác định nhu cầu kinh doanh, quản lý và chuẩn bị dữ liệu, phân tích khám phá, xây dựng và kiểm định mô hình, triển khai trong môi trường sản xuất cho đến trình bày kết quả và hỗ trợ ra quyết định.
Đối với người học hoặc các tổ chức muốn xây dựng lộ trình phát triển năng lực Data Science theo chuẩn quốc tế, việc nắm rõ cấu trúc 07 Domain và tỷ trọng từng nhóm kiến thức sẽ giúp ưu tiên nội dung học tập và ôn luyện một cách hiệu quả hơn.
1.Đăng ký và mong muốn khi tham gia khóa học Phân tích DỮ LIỆU. ĐĂNG KÝ
hoặc quét mã QR

2. Tài nguyên khóa học TẢI TẠI ĐÂY
3. Link dự phòng lớp học online
4.Bài kiểm tra cuối khóa ( Mật khẩu GV cung cấp cuối khóa học)
Dữ liệu demo
Chương trình giáo dục
- 7 Sections
- 22 Lessons
- 20 Weeks
- Business Understanding trong Data Science: Hướng dẫn toàn diện theo CDSP DSP-2102 Items
- ETL và Data Preparation: Nền tảng của mọi dự án Data Science4 Items
- Exploratory Data Analysis (EDA): Hướng dẫn từ cơ bản đến thực hành5 Items
- 3.1EDA là gì? Khám phá dữ liệu trước khi xây dựng mô hình AI
- 3.210 biểu đồ Data Science giúp đọc dữ liệu nhanh và chính xác
- 3.3Mean, Median, Mode và Distribution: Đọc đúng dữ liệu ngay từ đầu
- 3.4Correlation, Feature Selection và PCA: Chọn đúng biến cho mô hình
- 3.5Checklist EDA: 10 bước không nên bỏ qua trước Machine Learning
- Machine Learning: Tổng hợp thuật toán và cách lựa chọn mô hình5 Items
- 4.1Machine Learning là gì? Tổng quan các nhóm thuật toán phổ biến
- 4.23 Classification hay Regression? Cách chọn đúng thuật toán
- 4.3Clustering và K-Means: Khi dữ liệu không có nhãn
- 4.4Train, Validation và Test Set: Bí quyết xây dựng mô hình chính xác
- 4.5Cross Validation và Hyperparameter Tuning dành cho người mới
- Đánh giá mô hình Machine Learning: Metrics và phương pháp kiểm thử2 Items
- MLOps và triển khai AI: Từ phát triển đến vận hành2 Items
- Data Storytelling và Explainable AI: Truyền đạt giá trị từ dữ liệu2 Items