Bỏ qua nội dung
  • TASTE OF KNOWLEDGE
    • Giới thiệu
    • -
    • TASTE OF KNOWLEDGE
    Taste of KnowlegdeTaste of Knowlegde
    • Menu
    • Office
      • Power Point
      • Excel
      • Word
    • Giao trinh
      • HTML
      • HTMLCSS
      • PHP
      • Xây dựng trang web
      • kiểm thử
        • testcase
        • tester
        • testlink
    • KHÓA HỌC
      • Phân tích và Trực quan hóa dữ liệu cùng Power BI
      • Data Analysic with Microsoft
      • ỨNG DỤNG MICROSOFT OFFICE 2019
      • Kỹ năng giảng dạy Trực Tuyến – Elearning
      • Tin học Đại Cương – Y Dược
      • Xay dựng trang Web với HTML và CSS
    • Data Science
      • Data Analysis
        • Phân tích hoạt động truyền thông với Tableau
        • Data analysic – Tableau
        • LookerStudio
      • Big Data
      • rapitminer
      • topic modeling
    • Giới thiệu
      • văn hóa
        • tản mạn
    • TỪ THIỆN – NỤ CƯỜI VIỆT
    • CHUYỂN ĐỔI SỐ
    • -
      • Trang chủ
      • Python

      Certified Data Science Practitioner (CDSP DSP-210) 7 Sections22 Lessons20 Weeks

      Chương trình giáo dục

      • 7 Sections
      • 22 Lessons
      • 20 Weeks
      Expand all sectionsCollapse all sections
      • Business Understanding trong Data Science: Hướng dẫn toàn diện theo CDSP DSP-210
        2 Items
        • 1.1
          CDSP DSP-210 là gì? Toàn cảnh lộ trình Data Science Practitioner
        • 1.2
          Business Problem đến Machine Learning: Bước đầu quyết định thành công dự án AI
      • ETL và Data Preparation: Nền tảng của mọi dự án Data Science
        4 Items
        • 2.1
          ETL trong Data Science: Nền tảng của mọi mô hình AI
        • 2.2
          Data Cleaning: Xử lý Missing, Duplicate và Outlier đúng cách
        • 2.3
          Data Quality và Data Bias: Hai yếu tố quyết định chất lượng mô hình
        • 2.4
          Feature Engineering: Cách tạo dữ liệu tốt hơn cho Machine Learning
      • Exploratory Data Analysis (EDA): Hướng dẫn từ cơ bản đến thực hành
        5 Items
        • 3.1
          EDA là gì? Khám phá dữ liệu trước khi xây dựng mô hình AI
        • 3.2
          10 biểu đồ Data Science giúp đọc dữ liệu nhanh và chính xác
        • 3.3
          Mean, Median, Mode và Distribution: Đọc đúng dữ liệu ngay từ đầu
        • 3.4
          Correlation, Feature Selection và PCA: Chọn đúng biến cho mô hình
        • 3.5
          Checklist EDA: 10 bước không nên bỏ qua trước Machine Learning
      • Machine Learning: Tổng hợp thuật toán và cách lựa chọn mô hình
        5 Items
        • 4.1
          Machine Learning là gì? Tổng quan các nhóm thuật toán phổ biến
        • 4.2
          3 Classification hay Regression? Cách chọn đúng thuật toán
        • 4.3
          Clustering và K-Means: Khi dữ liệu không có nhãn
        • 4.4
          Train, Validation và Test Set: Bí quyết xây dựng mô hình chính xác
        • 4.5
          Cross Validation và Hyperparameter Tuning dành cho người mới
      • Đánh giá mô hình Machine Learning: Metrics và phương pháp kiểm thử
        2 Items
        • 5.1
          Accuracy, Precision, Recall và F1 Score: Hiểu đúng các chỉ số đánh giá
        • 5.2
          onfusion Matrix, ROC-AUC và Overfitting qua ví dụ thực tế
      • MLOps và triển khai AI: Từ phát triển đến vận hành
        2 Items
        • 6.1
          MLOps là gì? Đưa mô hình AI từ Notebook lên Production
        • 6.2
          Docker, MLflow và Kubernetes trong triển khai Machine Learning
      • Data Storytelling và Explainable AI: Truyền đạt giá trị từ dữ liệu
        2 Items
        • 7.1
          Data Storytelling: Biến dữ liệu thành quyết định kinh doanh
        • 7.2
          Explainable AI (XAI): SHAP, LIME và khả năng giải thích mô hình

      Correlation, Feature Selection và PCA: Chọn đúng biến cho mô hình

      Correlation, Feature Selection và PCA: Chọn đúng biến cho mô hình

      Trong các bài toán Machine Learning, không phải càng nhiều biến (feature) thì mô hình càng tốt. Những biến không liên quan, trùng lặp hoặc chứa nhiều nhiễu có thể làm giảm độ chính xác, tăng thời gian huấn luyện và khiến mô hình khó diễn giải. Vì vậy, trước khi xây dựng mô hình cần thực hiện bước Feature Selection hoặc Feature Extraction để giữ lại những thông tin thực sự quan trọng.


      1. Correlation (Tương quan)

      Correlation đo lường mức độ liên hệ giữa hai biến.

      • Giá trị nằm trong khoảng -1 đến +1.
      • Giá trị càng gần ±1 thì mối quan hệ càng mạnh.
      • Giá trị gần 0 nghĩa là gần như không có mối liên hệ tuyến tính.
      Giá trịÝ nghĩa
      +1Tương quan dương hoàn hảo
      0.7 → 0.99Tương quan mạnh
      0.3 → 0.69Tương quan trung bình
      0 → 0.29Tương quan yếu
      -1Tương quan âm hoàn hảo

      Ví dụ

      FeatureCorrelation với Giá Nhà
      Diện tích0.91
      Số phòng0.84
      Khoảng cách trung tâm-0.78
      Màu sơn0.05

      ⇒ Màu sơn gần như không ảnh hưởng đến giá nhà.

      Minh họa

      Correlation Matrix
      
                Price  Area  Rooms Distance
      Price      1.00  0.91   0.84   -0.78
      Area       0.91  1.00   0.82   -0.65
      Rooms      0.84  0.82   1.00   -0.51
      Distance  -0.78 -0.65  -0.51    1.00
      

      Lưu ý: Correlation chỉ phản ánh mối quan hệ tuyến tính, không chứng minh quan hệ nhân quả.


      2. Feature Selection (Lựa chọn đặc trưng)

      Feature Selection là quá trình giữ lại các biến quan trọng và loại bỏ những biến không cần thiết.

      Lợi ích

      • Giảm Overfitting
      • Tăng tốc huấn luyện
      • Mô hình dễ giải thích
      • Tiết kiệm tài nguyên tính toán

      Các phương pháp phổ biến

      a. Filter Methods

      Đánh giá từng biến độc lập trước khi huấn luyện.

      Ví dụ:

      • Correlation
      • Chi-Square
      • ANOVA
      • Mutual Information
      100 Feature
            │
            ▼
      Đánh giá từng Feature
            │
            ▼
      Chọn 25 Feature tốt nhất
      

      b. Wrapper Methods

      Đánh giá nhiều tập Feature bằng cách huấn luyện mô hình.

      Ví dụ

      • Forward Selection
      • Backward Elimination
      • Recursive Feature Elimination (RFE)
      Feature
       ↓
      Huấn luyện Model
       ↓
      Đánh giá Accuracy
       ↓
      Loại bỏ Feature kém
       ↓
      Lặp lại
      

      Độ chính xác thường cao hơn nhưng tốn thời gian.


      c. Embedded Methods

      Việc lựa chọn Feature được thực hiện ngay trong quá trình huấn luyện.

      Ví dụ

      • LASSO Regression
      • Decision Tree
      • Random Forest
      • XGBoost
      Train Model
            │
            ▼
      Model tự đánh giá
      Feature Importance
      

      Đây là nhóm phương pháp được sử dụng rất nhiều trong thực tế.


      3. PCA (Principal Component Analysis)

      PCA không chọn Feature mà tạo ra các Feature mới (Principal Components) bằng cách kết hợp tuyến tính các Feature ban đầu.

      Mục tiêu:

      • Giảm số chiều dữ liệu
      • Giữ lại phần lớn thông tin
      • Giảm nhiễu
      • Tăng tốc huấn luyện

      Ví dụ

      Ban đầu có:

      Feature 1
      Feature 2
      Feature 3
      Feature 4
      Feature 5
      

      Sau PCA

      PC1
      PC2
      

      Hai thành phần chính này vẫn giữ khoảng 90–95% lượng thông tin của dữ liệu ban đầu.


      Minh họa

      Original Data
      
      X1
      X2
      X3
      X4
      X5
      
              │
              ▼
      
             PCA
      
              │
              ▼
      
      PC1
      PC2
      

      Khi nào nên dùng PCA?

      • Dữ liệu có rất nhiều Feature
      • Các Feature tương quan cao
      • Muốn trực quan hóa dữ liệu nhiều chiều
      • Muốn giảm thời gian huấn luyện

      4. So sánh Correlation, Feature Selection và PCA

      Tiêu chíCorrelationFeature SelectionPCA
      Mục đíchĐo mức liên hệ giữa các biếnChọn các Feature quan trọngGiảm số chiều dữ liệu
      Giữ Feature gốc✔ Có✔ Có✘ Không
      Tạo Feature mới✘✘✔ Có
      Dễ giải thích✔ Rất cao✔ Cao✘ Thấp
      Tăng tốc mô hìnhGián tiếp✔ Có✔ Có
      Ứng dụngPhân tích dữ liệu, loại bỏ đa cộng tuyếnXây dựng mô hình Machine LearningDữ liệu nhiều chiều, trực quan hóa, tối ưu hiệu năng

      5. Quy trình lựa chọn đặc trưng trong Data Science

      Thu thập dữ liệu
              │
              ▼
      Làm sạch dữ liệu
              │
              ▼
      Correlation Analysis
      (Loại bỏ biến trùng lặp)
              │
              ▼
      Feature Selection
      (Chọn biến quan trọng)
              │
              ▼
      PCA (nếu dữ liệu có số chiều lớn)
              │
              ▼
      Huấn luyện mô hình Machine Learning
              │
              ▼
      Đánh giá và tối ưu mô hình
      

      Ghi nhớ cho kỳ thi CDSP DSP-210

      • Correlation → Đo mức độ liên hệ giữa các biến, thường dùng để phát hiện đa cộng tuyến (Multicollinearity).
      • Feature Selection → Giữ lại các biến quan trọng để cải thiện hiệu năng và khả năng giải thích của mô hình.
      • PCA → Giảm chiều dữ liệu bằng cách tạo các thành phần chính mới, giữ phần lớn phương sai nhưng làm giảm khả năng diễn giải trực tiếp của các biến gốc.
      • Thứ tự thường gặp trong quy trình tiền xử lý: Correlation Analysis → Feature Selection → PCA (nếu cần) → Huấn luyện mô hình. Đây cũng là trình tự thường được sử dụng trong thực hành Data Science và xuất hiện trong các tình huống của kỳ thi DSP-210.

      Để lại một bình luận Hủy

      Mean, Median, Mode và Distribution: Đọc đúng dữ liệu ngay từ đầu
      Trước
      Checklist EDA: 10 bước không nên bỏ qua trước Machine Learning
      Tiếp
      Giới thiệu
      Kiến thức cho đi là kiến thức nhận về. Những chú gõ kiến miệt mài cảm nhận hương vị của Kiến Thức mỗi ngày. Toktips
      Bài viết mới
      • 12
        Th7
        IDOS Metadata Manager – Công cụ chuẩn hóa Metadata cho thư viện Markdown Chức năng bình luận bị tắt ở IDOS Metadata Manager – Công cụ chuẩn hóa Metadata cho thư viện Markdown
      • 22
        Th10
        7 Trục Quản Trị Dữ Liệu Cho Doanh Nghiệp Chức năng bình luận bị tắt ở 7 Trục Quản Trị Dữ Liệu Cho Doanh Nghiệp
      • 22
        Th10
        TRỤC QUẢN TRỊ DỮ LIỆU” (Data Management Axes) Chức năng bình luận bị tắt ở TRỤC QUẢN TRỊ DỮ LIỆU” (Data Management Axes)
      • 17
        Th11
        Bảo vệ dữ liệu trong Power BI – Power BI Data Protection Chức năng bình luận bị tắt ở Bảo vệ dữ liệu trong Power BI – Power BI Data Protection
      Đăng ký nhận bản tin mới
      Bạn nhập địa chỉ email để luôn nhận được những tin bài viết mới nhất của Toktipsvn

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      • Giới thiệu
      Giangtranvn.com
      • Office
        • Power Point
        • Excel
        • Word
      • Giao trinh
        • HTML
        • HTMLCSS
        • PHP
        • Xây dựng trang web
        • kiểm thử
          • testcase
          • tester
          • testlink
      • KHÓA HỌC
        • Phân tích và Trực quan hóa dữ liệu cùng Power BI
        • Data Analysic with Microsoft
        • ỨNG DỤNG MICROSOFT OFFICE 2019
        • Kỹ năng giảng dạy Trực Tuyến – Elearning
        • Tin học Đại Cương – Y Dược
        • Xay dựng trang Web với HTML và CSS
      • Data Science
        • Data Analysis
          • Phân tích hoạt động truyền thông với Tableau
          • Data analysic – Tableau
          • LookerStudio
        • Big Data
        • rapitminer
        • topic modeling
      • Giới thiệu
        • văn hóa
          • tản mạn
      • TỪ THIỆN – NỤ CƯỜI VIỆT
      • CHUYỂN ĐỔI SỐ
      • -